Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 8,9 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 7%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g502 g8,9 g0,3 g
50 g50 g251 g4,5 g0,1 g
150 g150 g753 g13 g0,4 g
200 g200 g1004 g18 g0,6 g
250 g250 g1255 g22 g0,7 g

Câu hỏi về Lúa mì xay thô

100 g Lúa mì xay thô có bao nhiêu calo?

100 g Lúa mì xay thô có 50 kcal, gồm 2 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Lúa mì xay thô có bao nhiêu calo?

50 g Lúa mì xay thô có 25 kcal, gồm 1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lúa mì xay thô có bao nhiêu calo?

150 g Lúa mì xay thô có 75 kcal, gồm 3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Lúa mì xay thô có bao nhiêu calo?

200 g Lúa mì xay thô có 100 kcal, gồm 4 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Lúa mì xay thô có bao nhiêu calo?

250 g Lúa mì xay thô có 125 kcal, gồm 5 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) C211132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ