Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g552 g11 g0,2 g
50 g50 g281 g5,5 g0,1 g
150 g150 g833 g17 g0,3 g
200 g200 g1104 g22 g0,4 g
250 g250 g1385 g28 g0,5 g

Câu hỏi về Lúa mì xay

100 g Lúa mì xay có bao nhiêu calo?

100 g Lúa mì xay có 55 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Lúa mì xay có bao nhiêu calo?

50 g Lúa mì xay có 28 kcal, gồm 1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lúa mì xay có bao nhiêu calo?

150 g Lúa mì xay có 83 kcal, gồm 3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Lúa mì xay có bao nhiêu calo?

200 g Lúa mì xay có 110 kcal, gồm 4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Lúa mì xay có bao nhiêu calo?

250 g Lúa mì xay có 138 kcal, gồm 5 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1085 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ