Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 176 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 32 g 11%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 7,1 g 25%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1766,8 g32 g0,9 g
50 g50 g883,4 g16 g0,5 g
150 g150 g26410 g47 g1,4 g
200 g200 g35214 g63 g1,9 g
250 g250 g44017 g79 g2,3 g

Câu hỏi về Hạt lúa mì nguyên cám

100 g Hạt lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

100 g Hạt lúa mì nguyên cám có 176 kcal, gồm 6,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Hạt lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

50 g Hạt lúa mì nguyên cám có 88 kcal, gồm 3,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Hạt lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

150 g Hạt lúa mì nguyên cám có 264 kcal, gồm 10 g đạm, 47 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Hạt lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

200 g Hạt lúa mì nguyên cám có 352 kcal, gồm 14 g đạm, 63 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

250 g Hạt lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

250 g Hạt lúa mì nguyên cám có 440 kcal, gồm 17 g đạm, 79 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) C111032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ