Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 121 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 4 g 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1214,7 g23 g0,9 g
50 g50 g612,4 g12 g0,5 g
150 g150 g1827,1 g35 g1,4 g
200 g200 g2429,4 g46 g1,8 g
250 g250 g30312 g58 g2,3 g

Câu hỏi về mì ống nguyên cám

100 g mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?

100 g mì ống nguyên cám có 121 kcal, gồm 4,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?

50 g mì ống nguyên cám có 61 kcal, gồm 2,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?

150 g mì ống nguyên cám có 182 kcal, gồm 7,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?

200 g mì ống nguyên cám có 242 kcal, gồm 9,4 g đạm, 46 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?

250 g mì ống nguyên cám có 303 kcal, gồm 12 g đạm, 58 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1076 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ