Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mì ống nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
346
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb66 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 346 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 12 g 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 346 | 13 g | 66 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 6,7 g | 33 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 519 | 20 g | 99 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 692 | 27 g | 132 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 865 | 34 g | 166 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì lúa mì nguyên cámkhô, sống353 kcal / 100 g
- Mì ống lúa mì nguyên chấtkhô352 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám369 kcal / 100 g
- Kiều mạch nguyên hạtsống362 kcal / 100 g
- Gạo nguyên cámsống350 kcal / 100 g
- Lúa mì cứng nguyên cámsống342 kcal / 100 g
- Gạo lứtsống341 kcal / 100 g
- Đại mạch nguyên hạtsống332 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cámnướng giòn267 kcal / 100 g
Câu hỏi về mì ống nguyên cám
100 g mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g mì ống nguyên cám có 346 kcal, gồm 13 g đạm, 66 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g mì ống nguyên cám có 173 kcal, gồm 6,7 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g mì ống nguyên cám có 519 kcal, gồm 20 g đạm, 99 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g mì ống nguyên cám có 692 kcal, gồm 27 g đạm, 132 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g mì ống nguyên cám có 865 kcal, gồm 34 g đạm, 166 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 1074 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ