Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 362 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 68 g 25%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
  • Niacin (B3) 7 mg 44%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 25%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 231 mg 55%
  • Phốt pho 347 mg 28%
  • Kali 460 mg 10%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Đồng 1,1 mg 122%
  • Mangan 1,3 mg 57%
  • Iốt 2,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36213 g68 g3,4 g
50 g50 g1816,7 g34 g1,7 g
150 g150 g54320 g101 g5,1 g
200 g200 g72427 g135 g6,8 g
250 g250 g90533 g169 g8,5 g

Câu hỏi về Kiều mạch nguyên hạt

100 g Kiều mạch nguyên hạt có bao nhiêu calo?

100 g Kiều mạch nguyên hạt có 362 kcal, gồm 13 g đạm, 68 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Kiều mạch nguyên hạt có bao nhiêu calo?

50 g Kiều mạch nguyên hạt có 181 kcal, gồm 6,7 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Kiều mạch nguyên hạt có bao nhiêu calo?

150 g Kiều mạch nguyên hạt có 543 kcal, gồm 20 g đạm, 101 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Kiều mạch nguyên hạt có bao nhiêu calo?

200 g Kiều mạch nguyên hạt có 724 kcal, gồm 27 g đạm, 135 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Kiều mạch nguyên hạt có bao nhiêu calo?

250 g Kiều mạch nguyên hạt có 905 kcal, gồm 33 g đạm, 169 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9380 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ