Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt kiều mạch nguyên hoặc nghiền thô
Calo và thông tin dinh dưỡng
353
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,6 g
Carb70 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 353 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 70 g 25%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 353 | 9,6 g | 70 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 4,8 g | 35 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 530 | 14 g | 105 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 706 | 19 g | 140 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 883 | 24 g | 175 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Kiều mạch nghiền thô339 kcal / 100 g
- Kiều mạch nguyên hạtsống362 kcal / 100 g
- Hạt kiều mạch364 kcal / 100 g
- Flour buckwheat whole or crushed grains323 kcal / 100 g
- Bột kiều mạchnguyên cám335 kcal / 100 g
- Bột kiều mạch nguyên cám355 kcal / 100 g
- Hạt kê hoặc hạt nghiền thônguyên hạt352 kcal / 100 g
- Buckwheat grain peeled341 kcal / 100 g
- Hỗn hợp ngũ cốc xay thôluộc, nướng56 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt kiều mạch nguyên hoặc nghiền thô
100 g Hạt kiều mạch nguyên hoặc nghiền thô có bao nhiêu calo?
100 g Hạt kiều mạch nguyên hoặc nghiền thô có 353 kcal, gồm 9,6 g đạm, 70 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Hạt kiều mạch nguyên hoặc nghiền thô có bao nhiêu calo?
50 g Hạt kiều mạch nguyên hoặc nghiền thô có 177 kcal, gồm 4,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Hạt kiều mạch nguyên hoặc nghiền thô có bao nhiêu calo?
150 g Hạt kiều mạch nguyên hoặc nghiền thô có 530 kcal, gồm 14 g đạm, 105 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Hạt kiều mạch nguyên hoặc nghiền thô có bao nhiêu calo?
200 g Hạt kiều mạch nguyên hoặc nghiền thô có 706 kcal, gồm 19 g đạm, 140 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Hạt kiều mạch nguyên hoặc nghiền thô có bao nhiêu calo?
250 g Hạt kiều mạch nguyên hoặc nghiền thô có 883 kcal, gồm 24 g đạm, 175 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: slv 825 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ