Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 341 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 62 g 23%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 5,8 g 21%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34113 g62 g3,1 g
50 g50 g1716,6 g31 g1,6 g
150 g150 g51220 g94 g4,7 g
200 g200 g68226 g125 g6,2 g
250 g250 g85333 g156 g7,8 g

Câu hỏi về Buckwheat, grain peeled

100 g Buckwheat, grain peeled có bao nhiêu calo?

100 g Buckwheat, grain peeled có 341 kcal, gồm 13 g đạm, 62 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Buckwheat, grain peeled có bao nhiêu calo?

50 g Buckwheat, grain peeled có 171 kcal, gồm 6,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Buckwheat, grain peeled có bao nhiêu calo?

150 g Buckwheat, grain peeled có 512 kcal, gồm 20 g đạm, 94 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Buckwheat, grain peeled có bao nhiêu calo?

200 g Buckwheat, grain peeled có 682 kcal, gồm 26 g đạm, 125 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Buckwheat, grain peeled có bao nhiêu calo?

250 g Buckwheat, grain peeled có 853 kcal, gồm 33 g đạm, 156 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 421 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ