Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 376 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 11 g 39%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 4 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37616 g57 g7 g
50 g50 g1887,9 g28 g3,5 g
150 g150 g56424 g85 g11 g
200 g200 g75232 g114 g14 g
250 g250 g94040 g142 g18 g

Câu hỏi về Amaranth, seed, raw

100 g Amaranth, seed, raw có bao nhiêu calo?

100 g Amaranth, seed, raw có 376 kcal, gồm 16 g đạm, 57 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g Amaranth, seed, raw có bao nhiêu calo?

50 g Amaranth, seed, raw có 188 kcal, gồm 7,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Amaranth, seed, raw có bao nhiêu calo?

150 g Amaranth, seed, raw có 564 kcal, gồm 24 g đạm, 85 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Amaranth, seed, raw có bao nhiêu calo?

200 g Amaranth, seed, raw có 752 kcal, gồm 32 g đạm, 114 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Amaranth, seed, raw có bao nhiêu calo?

250 g Amaranth, seed, raw có 940 kcal, gồm 40 g đạm, 142 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 13397 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ