Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wheat, soft, whole grain
Calo và thông tin dinh dưỡng
327
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb60 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 327 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 13 g 48%
- Đường 0,7 g —
- Natri 7,7 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 327 | 11 g | 60 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 164 | 5,7 g | 30 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 491 | 17 g | 89 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 654 | 23 g | 119 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 818 | 29 g | 149 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Durum wheat precooked hulled grain149 kcal / 100 g
- Lentil313 kcal / 100 g
- Lentil111 kcal / 100 g
- Wheat flour wholemeal type 1700338 kcal / 100 g
- Wheat kernels whole/cracked334 kcal / 100 g
- Buckwheat grain peeled341 kcal / 100 g
- Rice unpolished350 kcal / 100 g
- Amaranth seed376 kcal / 100 g
- Hạt lúa mì mềm336 kcal / 100 g
- Soybean396 kcal / 100 g
Câu hỏi về Wheat, soft, whole grain
100 g Wheat, soft, whole grain có bao nhiêu calo?
100 g Wheat, soft, whole grain có 327 kcal, gồm 11 g đạm, 60 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Wheat, soft, whole grain có bao nhiêu calo?
50 g Wheat, soft, whole grain có 164 kcal, gồm 5,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Wheat, soft, whole grain có bao nhiêu calo?
150 g Wheat, soft, whole grain có 491 kcal, gồm 17 g đạm, 89 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Wheat, soft, whole grain có bao nhiêu calo?
200 g Wheat, soft, whole grain có 654 kcal, gồm 23 g đạm, 119 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Wheat, soft, whole grain có bao nhiêu calo?
250 g Wheat, soft, whole grain có 818 kcal, gồm 29 g đạm, 149 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 734 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ