Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Barley risotto, cooked
Calo và thông tin dinh dưỡng
134
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb22 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 4,8 g 17%
- Đường 1,1 g —
- Natri 340 mg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 3,2 g | 22 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 1,6 g | 11 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 4,8 g | 34 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 6,4 g | 45 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 8 g | 56 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
- Millet risotto146 kcal / 100 g
- Risotto without cheese prepared125 kcal / 100 g
- Pearl barley cooked in salted water134 kcal / 100 g
- Wheat risotto172 kcal / 100 g
- Risotto with cheese144 kcal / 100 g
- Durum wheat precooked hulled grain149 kcal / 100 g
- Couscous158 kcal / 100 g
- Quinoa117 kcal / 100 g
- Rice polished cooked in salted water117 kcal / 100 g
- Rice parboiled cooked in salted water121 kcal / 100 g
Câu hỏi về Barley risotto, cooked
100 g Barley risotto, cooked có bao nhiêu calo?
100 g Barley risotto, cooked có 134 kcal, gồm 3,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Barley risotto, cooked có bao nhiêu calo?
50 g Barley risotto, cooked có 67 kcal, gồm 1,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Barley risotto, cooked có bao nhiêu calo?
150 g Barley risotto, cooked có 201 kcal, gồm 4,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
200 g Barley risotto, cooked có bao nhiêu calo?
200 g Barley risotto, cooked có 268 kcal, gồm 6,4 g đạm, 45 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
250 g Barley risotto, cooked có bao nhiêu calo?
250 g Barley risotto, cooked có 335 kcal, gồm 8 g đạm, 56 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1587 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ