Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Millet risotto, cooked
Calo và thông tin dinh dưỡng
146
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb25 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 146 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 1,2 g —
- Natri 350 mg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 146 | 3,8 g | 25 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 1,9 g | 12 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 219 | 5,7 g | 37 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 292 | 7,6 g | 50 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 365 | 9,5 g | 62 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
- Barley risotto134 kcal / 100 g
- Millet grain peeled360 kcal / 100 g
- Risotto without cheese prepared125 kcal / 100 g
- Risotto with cheese144 kcal / 100 g
- Wheat risotto172 kcal / 100 g
- Quinoa117 kcal / 100 g
- Corn semolina79 kcal / 100 g
- Couscous158 kcal / 100 g
- Millet uncooked354 kcal / 100 g
- Amaranth seed119 kcal / 100 g
Câu hỏi về Millet risotto, cooked
100 g Millet risotto, cooked có bao nhiêu calo?
100 g Millet risotto, cooked có 146 kcal, gồm 3,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Millet risotto, cooked có bao nhiêu calo?
50 g Millet risotto, cooked có 73 kcal, gồm 1,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Millet risotto, cooked có bao nhiêu calo?
150 g Millet risotto, cooked có 219 kcal, gồm 5,7 g đạm, 37 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g Millet risotto, cooked có bao nhiêu calo?
200 g Millet risotto, cooked có 292 kcal, gồm 7,6 g đạm, 50 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g Millet risotto, cooked có bao nhiêu calo?
250 g Millet risotto, cooked có 365 kcal, gồm 9,5 g đạm, 62 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1586 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ