Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Corn semolina, cooked
Calo và thông tin dinh dưỡng
79
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb17 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 79 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 0,3 g —
- Natri 230 mg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 79 | 2 g | 17 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 1 g | 8,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 119 | 3 g | 25 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 158 | 4 g | 33 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 198 | 5 g | 42 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Corn semolina350 kcal / 100 g
- Polenta nera cooked113 kcal / 100 g
- Couscous158 kcal / 100 g
- Durum wheat precooked hulled grain149 kcal / 100 g
- Polentanấu chín, không thêm muối76 kcal / 100 g
- Split lentil131 kcal / 100 g
- Quinoa117 kcal / 100 g
- Cornmeal wholegrain yellow337 kcal / 100 g
- Amaranth seed119 kcal / 100 g
- Sweet corn92 kcal / 100 g
Câu hỏi về Corn semolina, cooked
100 g Corn semolina, cooked có bao nhiêu calo?
100 g Corn semolina, cooked có 79 kcal, gồm 2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Corn semolina, cooked có bao nhiêu calo?
50 g Corn semolina, cooked có 40 kcal, gồm 1 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Corn semolina, cooked có bao nhiêu calo?
150 g Corn semolina, cooked có 119 kcal, gồm 3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Corn semolina, cooked có bao nhiêu calo?
200 g Corn semolina, cooked có 158 kcal, gồm 4 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Corn semolina, cooked có bao nhiêu calo?
250 g Corn semolina, cooked có 198 kcal, gồm 5 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1619 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ