Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 337 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 7,3 g 26%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 35 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 47 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,2 mg 15%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 4,6 mg 29%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 25 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 3,5 mg 19%
  • Phốt pho 241 mg 19%
  • Kali 287 mg 6%
  • Kẽm 1,8 mg 17%
  • Selen 1,9 µg 3%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3378,1 g64 g3,6 g
50 g50 g1694,1 g32 g1,8 g
150 g150 g50612 g95 g5,4 g
200 g200 g67416 g127 g7,2 g
250 g250 g84320 g159 g9 g

Câu hỏi về Cornmeal, wholegrain, yellow

100 g Cornmeal, wholegrain, yellow có bao nhiêu calo?

100 g Cornmeal, wholegrain, yellow có 337 kcal, gồm 8,1 g đạm, 64 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Cornmeal, wholegrain, yellow có bao nhiêu calo?

50 g Cornmeal, wholegrain, yellow có 169 kcal, gồm 4,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Cornmeal, wholegrain, yellow có bao nhiêu calo?

150 g Cornmeal, wholegrain, yellow có 506 kcal, gồm 12 g đạm, 95 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g Cornmeal, wholegrain, yellow có bao nhiêu calo?

200 g Cornmeal, wholegrain, yellow có 674 kcal, gồm 16 g đạm, 127 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

250 g Cornmeal, wholegrain, yellow có bao nhiêu calo?

250 g Cornmeal, wholegrain, yellow có 843 kcal, gồm 20 g đạm, 159 g carbohydrate và 9 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) E99 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ