Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Corn flour, cornmeal, yellow, raw, Brazil
Calo và thông tin dinh dưỡng
357
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,1 g
Carb75 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 357 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 75 g 27%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất xơ 4,4 g 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 357 | 7,1 g | 75 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 3,5 g | 38 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 536 | 11 g | 113 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 714 | 14 g | 151 g | 4,1 g |
| 250 g | 250 g | 893 | 18 g | 188 g | 5,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Popcorn corn braz412 kcal / 100 g
- Popcorn grain brazil355 kcal / 100 g
- Bột ngô vàngđã tách phôi, không bổ sung vi chất375 kcal / 100 g
- Cornmeal wholegrain yellow337 kcal / 100 g
- Flour chickpea or channa yellow347 kcal / 100 g
- Pasta white wheat flour dry drained without oil brazil101 kcal / 100 g
- Flour pea yellow301 kcal / 100 g
Câu hỏi về Corn flour, cornmeal, yellow, raw, Brazil
100 g Corn flour, cornmeal, yellow, raw, Brazil có bao nhiêu calo?
100 g Corn flour, cornmeal, yellow, raw, Brazil có 357 kcal, gồm 7,1 g đạm, 75 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Corn flour, cornmeal, yellow, raw, Brazil có bao nhiêu calo?
50 g Corn flour, cornmeal, yellow, raw, Brazil có 179 kcal, gồm 3,5 g đạm, 38 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Corn flour, cornmeal, yellow, raw, Brazil có bao nhiêu calo?
150 g Corn flour, cornmeal, yellow, raw, Brazil có 536 kcal, gồm 11 g đạm, 113 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Corn flour, cornmeal, yellow, raw, Brazil có bao nhiêu calo?
200 g Corn flour, cornmeal, yellow, raw, Brazil có 714 kcal, gồm 14 g đạm, 151 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
250 g Corn flour, cornmeal, yellow, raw, Brazil có bao nhiêu calo?
250 g Corn flour, cornmeal, yellow, raw, Brazil có 893 kcal, gồm 18 g đạm, 188 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0125A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ