Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 355 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 65 g 24%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất xơ 11 g 40%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35510 g65 g3,5 g
50 g50 g1785 g33 g1,7 g
150 g150 g53315 g98 g5,2 g
200 g200 g71020 g130 g7 g
250 g250 g88825 g163 g8,7 g

Câu hỏi về Popcorn, grain, raw, Brazil

100 g Popcorn, grain, raw, Brazil có bao nhiêu calo?

100 g Popcorn, grain, raw, Brazil có 355 kcal, gồm 10 g đạm, 65 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Popcorn, grain, raw, Brazil có bao nhiêu calo?

50 g Popcorn, grain, raw, Brazil có 178 kcal, gồm 5 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Popcorn, grain, raw, Brazil có bao nhiêu calo?

150 g Popcorn, grain, raw, Brazil có 533 kcal, gồm 15 g đạm, 98 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

200 g Popcorn, grain, raw, Brazil có bao nhiêu calo?

200 g Popcorn, grain, raw, Brazil có 710 kcal, gồm 20 g đạm, 130 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Popcorn, grain, raw, Brazil có bao nhiêu calo?

250 g Popcorn, grain, raw, Brazil có 888 kcal, gồm 25 g đạm, 163 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0005A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ