Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 161 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất xơ 2,7 g 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 161 | 8,7 g | 19 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 4,3 g | 9,7 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 242 | 13 g | 29 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 322 | 17 g | 39 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 403 | 22 g | 49 g | 13 g |
Câu hỏi về Temaki
Temaki là món gì?
Temaki là sushi cuộn hình nón: rong biển nori bọc cơm sushi và nhân, thường được cầm tay ăn ngay sau khi cuốn để rong biển còn giòn.
Cuốn temaki thế nào để rong biển không bị mềm?
Đặt nửa lá nori lên tay, dàn một lớp cơm mỏng theo đường chéo rồi thêm nhân ở một góc. Cuộn thành hình nón, để mặt rong biển khô ở ngoài và ăn ngay; cơm nóng hoặc nhân ướt sẽ làm nori mềm nhanh.
Cơm làm temaki nên nấu và nêm ra sao?
Dùng gạo hạt ngắn kiểu Nhật, nấu cho hạt dẻo nhưng còn nguyên, rồi trộn nhẹ với giấm gạo, đường và muối khi cơm còn ấm. Để cơm nguội bớt trước khi cuốn để nori không bị hấp hơi.
Temaki thường có những loại nhân nào?
Các nhân quen thuộc gồm cá hồi, cá ngừ, tôm, thanh cua, trứng cuộn, dưa chuột và bơ. Có thể thêm mè rang hoặc một ít sốt mayonnaise Nhật, nhưng tránh cho quá nhiều nhân khiến cuộn khó khép.
Temaki ăn kèm với gì?
Temaki thường được ăn cùng gừng ngâm, wasabi và xì dầu; bạn có thể chấm nhẹ phần nhân thay vì để nước chấm ngấm vào nori. Canh miso hoặc edamame cũng hợp để ăn kèm.
Có thể thay cá sống trong temaki bằng gì?
Bạn có thể dùng tôm luộc, cá hồi hoặc cá ngừ đã nấu chín, trứng cuộn, đậu phụ áp chảo hay rau củ. Với cá sống, hãy chọn loại được bán để ăn sống và giữ lạnh đến lúc cuốn.
Temaki bảo quản được bao lâu?
Temaki ngon nhất ngay sau khi cuốn; để lâu, độ ẩm từ cơm và nhân làm rong biển mất độ giòn. Nếu chuẩn bị trước, hãy để riêng cơm, nhân và nori, giữ nhân dễ hỏng trong tủ lạnh rồi cuốn sát giờ ăn.
Temaki có phải là sushi cuộn maki không?
Cả hai đều dùng cơm sushi và nori, nhưng maki được cuộn thành trụ rồi cắt khoanh, còn temaki cuộn bằng tay thành hình nón và ăn nguyên chiếc. Vì vậy temaki thường được cuốn từng chiếc ngay khi ăn.
Nguồn: tbca BRC1206A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ