Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 367 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Natri 43 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 1 mg 86%
- Riboflavin (B2) 0,53 mg 40%
- Niacin (B3) 7,3 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 278 µg 70%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 4,3 mg 24%
- Magiê 46 mg 11%
- Phốt pho 116 mg 9%
- Kali 285 mg 6%
- Kẽm 0,76 mg 7%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 3,8 mg 167%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 367 | 13 g | 71 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 84 g | 308 | 11 g | 59 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 168 g | 617 | 22 g | 119 g | 1,7 g |
| ½ khẩu phần | 42 g | 154 | 5,5 g | 30 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 252 g | 925 | 33 g | 178 g | 2,6 g |
| 4 khẩu phần | 336 g | 1233 | 44 g | 237 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 6,6 g | 35 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 551 | 20 g | 106 g | 1,6 g |
| 200 g | 200 g | 734 | 26 g | 141 g | 2,1 g |
| 250 g | 250 g | 918 | 33 g | 177 g | 2,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì ống rau củ
Mì ống rau củ luộc trong bao lâu?
Thả mì vào nồi nước sôi có muối và luộc theo thời gian trên bao bì, thường khoảng 7–10 phút; nếm thử ở phút cuối để mì vừa chín tới. Để trộn salad, xả nhanh bằng nước mát rồi để ráo.
Làm sao để mì ống rau củ không dính sau khi luộc?
Dùng nhiều nước, khuấy ngay khi thả mì vào và khuấy thêm vài lần trong lúc luộc. Để ráo kỹ; nếu làm mì trộn lạnh, tráng nhanh bằng nước mát, còn mì ăn nóng thì trộn sốt ngay khi mì còn ấm.
Mì ống rau củ có hợp để nấu súp không?
Có, nhưng nên luộc riêng rồi cho vào bát súp ngay trước khi ăn để mì không hút nước dùng và nở nhũn. Mì cũng hợp với sốt cà chua, rau củ xào, phô mai hoặc sốt kem.
Mì ống rau củ bảo quản thế nào sau khi luộc?
Để mì nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Trộn một ít dầu nếu mì chưa có sốt, rồi hâm nóng với chút nước hoặc sốt để mì mềm lại.
Mì ống rau củ khô có thực sự làm từ rau củ không?
Màu sắc thường đến từ bột hoặc rau củ xay như cà chua, rau chân vịt hay củ dền trộn với bột mì. Màu đẹp không nhất thiết đồng nghĩa với khẩu phần rau đáng kể; thành phần trên bao bì cho biết loại rau nào được dùng.
Mì ống rau củ khác mì ống xoắn rau củ thế nào?
Tên gọi thường chỉ các loại mì có hình dạng hoặc phối màu rau củ khác nhau, chứ không phải một công thức cố định. Mì ống xoắn rau củ có hình xoắn nên giữ sốt tốt hơn, còn thành phần và giá trị dinh dưỡng có thể rất gần nhau.
Mì ống rau củ có khác mì nguyên cám về chất xơ không?
Mì nguyên cám có nhiều chất xơ hơn: 7,91 g trên 100 g, so với 4,3 g trong mì ống rau củ. Màu rau củ trong mì không đồng nghĩa với việc mì được làm từ ngũ cốc nguyên hạt.
Mì ống rau củ khô cần cất ở đâu?
Giữ mì trong hộp hoặc túi kín, đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Sau khi mở gói, đậy kín để mì không hút ẩm và mất độ giòn.
Nguồn: USDA FoodData Central 168903 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ