Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 471 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 6,7 g 34%
- Chất xơ 6,7 g 24%
- Đường 0 g —
- Natri 866 mg 38%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,83 mg 6%
- Vitamin K 5,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,57 mg 47%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 125 µg 31%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 6,4 mg 36%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 98 mg 8%
- Kali 103 mg 2%
- Kẽm 0,81 mg 7%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,58 mg 25%
- Selen 28,5 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 471 | 11 g | 57 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 132 | 3 g | 16 g | 5,9 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 264 | 6,1 g | 32 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 66 | 1,5 g | 8 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 396 | 9,1 g | 48 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 528 | 12 g | 64 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 236 | 5,4 g | 29 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 707 | 16 g | 85 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 942 | 22 g | 114 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 1178 | 27 g | 142 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì xào chow mein
Luộc mì xào chow mein khô bao lâu trước khi đem xào?
Luộc mì trong nước sôi theo thời gian ghi trên bao bì, thường khoảng 3–5 phút; vớt ra khi vừa mềm nhưng vẫn còn dai. Xả nhanh bằng nước lạnh rồi để thật ráo để sợi mì không tiếp tục chín và ít dính chảo.
Làm sao xào mì chow mein không bị bết?
Để mì ráo kỹ sau khi luộc, làm nóng chảo trước rồi xào từng mẻ nhỏ trên lửa lớn. Cho mì vào sau rau và thịt đã gần chín, rưới nước sốt quanh thành chảo và đảo nhanh tay.
Mì xào chow mein thường ăn với gì?
Mì thường được xào cùng bắp cải, cà rốt, hành lá và thịt gà, bò hoặc tôm; nước tương và dầu mè tạo vị đậm thơm. Bạn cũng có thể thêm giá đỗ ở cuối để giữ độ giòn.
Mì xào chow mein khô và mì chow mein tươi khác nhau thế nào?
Mì khô cần luộc hoặc ngâm mềm trước khi xào, còn mì tươi thường chỉ cần chần nhanh rồi để ráo. Mì khô tiện cất lâu; mì tươi thường có kết cấu mềm và dai hơn sau khi chế biến.
Có thể thay mì xào chow mein bằng loại mì nào?
Bạn có thể dùng mì trứng hoặc mì lúa mì sợi vàng nếu không tìm được chow mein; luộc vừa chín rồi để ráo trước khi xào. Mì trứng thường mềm và có vị trứng rõ hơn, nên tránh luộc quá lâu để sợi không nát.
Mì xào chow mein khô bảo quản thế nào?
Cất mì chưa nấu trong hộp kín ở nơi khô, mát, tránh ánh nắng và hơi ẩm. Nếu gói đã mở, ép bớt không khí trước khi đóng kín để mì không hút ẩm và mất độ giòn.
Mì xào chow mein khác mì giòn ở điểm nào?
Mì xào chow mein thường được làm mềm rồi xào với rau, thịt và nước sốt; mì giòn được chiên hoặc làm giòn để ăn với nước sốt rưới lên. Vì vậy, mì giòn có kết cấu rộp và giòn hơn, còn mì chow mein thường dai mềm.
Nguồn: USDA FoodData Central 168905 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ