Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 522 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 378 mg 16%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3,3 mg 22%
  • Vitamin K 6,3 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 8,1 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 87 mg 7%
  • Kali 89 mg 2%
  • Kẽm 0,63 mg 6%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,36 mg 16%
  • Selen 32,1 µg 58%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g52210 g50 g32 g
50 g50 g2615,2 g25 g16 g
150 g150 g78316 g75 g48 g
200 g200 g104421 g100 g63 g
250 g250 g130526 g125 g79 g

Câu hỏi về Mì giòn

100 g Mì giòn có bao nhiêu calo?

100 g Mì giòn có 522 kcal, gồm 10 g đạm, 50 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Mì giòn có bao nhiêu calo?

50 g Mì giòn có 261 kcal, gồm 5,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Mì giòn có bao nhiêu calo?

150 g Mì giòn có 783 kcal, gồm 16 g đạm, 75 g carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g Mì giòn có bao nhiêu calo?

200 g Mì giòn có 1044 kcal, gồm 21 g đạm, 100 g carbohydrate và 63 g chất béo.

250 g Mì giòn có bao nhiêu calo?

250 g Mì giòn có 1305 kcal, gồm 26 g đạm, 125 g carbohydrate và 79 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6643 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ