Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Mì giòn dẹt

Calo và thông tin dinh dưỡng

nhà hàng Trung Quốc

521
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb50 g
Chất béo32 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 521 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 378 mg 16%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3,3 mg 22%
  • Vitamin K 6,3 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 8,1 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 87 mg 7%
  • Kali 89 mg 2%
  • Kẽm 0,63 mg 6%
  • Đồng 0,12 mg 14%
  • Mangan 0,36 mg 16%
  • Selen 32,1 µg 58%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g52110 g50 g32 g
1 khẩu phần45 g2344,6 g23 g14 g
2 khẩu phần90 g4699,3 g45 g29 g
½ khẩu phần22,5 g1172,3 g11 g7,1 g
3 khẩu phần135 g70314 g68 g43 g
4 khẩu phần180 g93819 g90 g57 g
50 g50 g2615,2 g25 g16 g
150 g150 g78216 g75 g48 g
200 g200 g104221 g100 g63 g
250 g250 g130326 g125 g79 g

Câu hỏi về Mì giòn dẹt

Mì giòn dẹt đã chín chưa, có cần nấu lại không?

Mì giòn dẹt thường đã được chiên chín và có thể ăn ngay; không cần luộc. Nếu dùng với món xào có sốt, hãy rưới sốt lên ngay trước khi ăn để mì còn giòn.

Làm sao để mì giòn dẹt không bị ỉu khi ăn với sốt?

Để mì riêng, chỉ chan sốt nóng lên ngay lúc dọn món. Nếu muốn giữ độ giòn lâu hơn, đặt mì lên đĩa rồi xếp phần xào và sốt ở giữa, thay vì trộn đều từ trước.

Mì giòn dẹt thường ăn với món gì?

Mì thường được ăn cùng rau và thịt, hải sản hoặc đậu phụ xào sốt, như món mì xào giòn kiểu Hoa. Sốt nóng làm mềm phần mì tiếp xúc, còn phần chưa ngấm vẫn giòn.

Có thể thay mì giòn dẹt bằng gì trong món mì xào giòn?

Bạn có thể dùng mì trứng tươi hoặc mì chow mein, nhưng cần luộc hoặc chần theo hướng dẫn trên bao bì rồi chiên cho vàng giòn; kết cấu sẽ khác mì giòn dẹt làm sẵn. Để tiết kiệm thời gian, bánh phồng mì cũng dùng được nhưng dễ vỡ hơn.

Bảo quản mì giòn dẹt thế nào để giữ độ giòn?

Cất mì trong hộp kín ở nơi khô ráo, tránh hơi nước và ánh nắng. Nếu mở bao mà chưa dùng hết, đóng kín ngay; mì hút ẩm sẽ nhanh mất độ giòn.

Mì giòn dẹt khác mì giòn như thế nào?

Hai tên gọi này có thể chỉ những loại mì chiên giòn rất giống nhau; mì giòn dẹt thường nhấn mạnh hình dạng dẹt của sợi hoặc miếng mì. Xem hình dạng và cách dùng ghi trên bao bì để chọn loại hợp với món bạn định làm.

Nguồn: USDA FoodData Central 169735 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ