Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 286 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 8,2 g 10%
- Chất xơ 1 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 286 | 6,4 g | 46 g | 8,2 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 3,2 g | 23 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 429 | 9,6 g | 69 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 572 | 13 g | 92 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 715 | 16 g | 116 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh chanh
Làm bánh chanh nên dùng nước cốt hay cả vỏ chanh?
Dùng cả hai: bào mỏng phần vỏ vàng để lấy tinh dầu thơm, rồi vắt nước cốt cho vị chua. Tránh bào vào phần cùi trắng vì dễ làm bánh đắng.
Bánh chanh nướng ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Với khuôn loaf cỡ vừa, nướng ở 170–175 °C khoảng 40–50 phút. Xiên tăm vào giữa bánh; nếu rút ra gần như sạch, không dính bột ướt, bánh đã chín.
Bảo quản bánh chanh thế nào để bánh không bị khô?
Để bánh nguội hẳn rồi bọc kín hoặc cho vào hộp kín ở nhiệt độ phòng, dùng trong khoảng 2–3 ngày. Nếu có kem phủ từ sữa hoặc phô mai, cất trong tủ lạnh và để bánh về bớt lạnh trước khi ăn.
Bánh chanh ăn kèm với gì ngon?
Vị chanh thơm hợp với trà đen, cà phê hoặc sữa chua không đường. Bạn cũng có thể ăn cùng quả mọng tươi; lớp phủ đường chanh mỏng làm bánh có vị chua ngọt rõ hơn.
Có thể thay chanh bằng loại quả nào khi làm bánh chanh?
Có thể thay bằng chanh vàng hoặc chanh xanh; chanh xanh thường chua gắt hơn nên dùng ít nước cốt trước rồi nếm phần hỗn hợp phủ. Cam cũng dùng được, nhưng bánh sẽ thơm ngọt dịu thay vì có vị chanh đặc trưng.
Một lát bánh chanh thường có bao nhiêu năng lượng?
Một lát mỏng khoảng 60 g có khoảng 172 kcal. Lát cắt dày hoặc có lớp phủ đường sẽ làm phần ăn lớn hơn.
Bánh chanh khác bánh cam chanh thế nào về năng lượng?
Theo mỗi 100 g, bánh cam chanh có 357 kcal, cao hơn bánh chanh với 286 kcal. Bánh cam chanh thường có thêm hương cam bên cạnh vị chanh.
Nguồn: tbca BRC1003A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ