Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 443 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 15 g 75%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 46 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 443 | 4,5 g | 58 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 222 | 2,3 g | 29 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 665 | 6,8 g | 87 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 886 | 9 g | 116 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 1108 | 11 g | 146 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh chanh
Thanh chanh là bánh gì?
Đây thường là món bánh dạng thanh, có phần đế bơ giòn hoặc mềm và lớp kem chanh chua ngọt phía trên. Một số công thức nướng phần nhân chanh cùng đế, nên kết cấu có thể giống bánh mềm hơn.
Làm sao để lớp chanh trên thanh chanh đông lại đẹp?
Nếu dùng lớp kem chanh không nướng, hãy để đế bánh nguội hẳn rồi mới phết kem, sau đó làm lạnh vài giờ trước khi cắt. Dùng dao sắc, lau sạch lưỡi dao giữa các nhát cắt để mép bánh gọn.
Thanh chanh bảo quản thế nào?
Cho bánh vào hộp kín và để trong tủ lạnh; lấy ra trước khi ăn khoảng 10–15 phút để phần đế bơ bớt cứng. Nếu lớp phủ có kem tươi hoặc phô mai, đừng để bánh ở nhiệt độ phòng quá lâu.
Có thể cấp đông thanh chanh không?
Có thể cấp đông từng miếng đã bọc kín; rã đông qua đêm trong ngăn mát để lớp kem chanh ít bị tách nước. Nếu phủ đường bột, hãy rắc sau khi rã đông vì đường dễ tan.
Thanh chanh ăn cùng gì ngon?
Vị chua ngọt hợp với trà đen, trà xanh hoặc cà phê không đường. Bạn cũng có thể ăn kèm quả mọng tươi để cân bằng vị béo của đế bánh.
Có thể thay chanh bằng loại quả nào khi làm thanh chanh?
Có thể thay nước cốt chanh bằng nước cốt chanh vàng hoặc chanh xanh; chanh xanh thường cho vị thơm nồng và chua gắt hơn. Dùng thêm một ít vỏ bào để giữ hương thơm, nhưng tránh bào sâu vào phần cùi trắng vì dễ đắng.
Thanh chanh khác bánh chanh thế nào về năng lượng?
Theo mỗi 100 g, thanh chanh có 443 kcal, nhiều hơn bánh chanh với 286 kcal. Hai món có công thức và kết cấu khác nhau, nên tên gọi không cho biết chính xác lượng năng lượng.
Nguồn: ausnut F008298 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ