Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bánh kếp chuối

Calo và thông tin dinh dưỡng

với đường và quế

209
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,4 g
Carb31 g
Chất béo6,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 209 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất xơ 1,6 g 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2095,4 g31 g6,7 g
50 g50 g1052,7 g16 g3,4 g
150 g150 g3148,1 g46 g10 g
200 g200 g41811 g62 g14 g
250 g250 g52314 g77 g17 g

Câu hỏi về Bánh kếp chuối

Chuối làm bánh kếp nên chín đến mức nào?

Chọn chuối chín mềm, vỏ lấm tấm đốm nâu; chuối ngọt và dễ nghiền, giúp bánh thơm mà không cần thêm nhiều đường. Bỏ phần chuối bị mốc hoặc có mùi lên men.

Làm sao để bánh kếp chuối không nát khi lật?

Nghiền chuối rồi trộn với trứng và bột thành hỗn hợp sệt; để chảo chống dính nóng ở lửa vừa nhỏ và quét một lớp dầu mỏng. Đợi mặt bánh se, mép khô và có bọt khí rồi mới lật, thường mất khoảng 2–3 phút mỗi mặt.

Có thể làm bánh kếp chuối không dùng trứng không?

Có thể trộn chuối nghiền với bột mì và một ít sữa hoặc nước thành hỗn hợp sệt; bánh sẽ mềm và dễ vỡ hơn loại có trứng. Múc bánh nhỏ và chờ mặt dưới chín chắc trước khi lật.

Bánh kếp chuối ăn kèm với gì ngon?

Bánh hợp với sữa chua, trái cây tươi, bơ đậu phộng hoặc một ít mật ong. Thêm quế vào bột cũng hợp với vị ngọt của chuối.

Bánh kếp chuối khác bánh kếp chuối yến mạch thế nào?

Bánh kếp chuối yến mạch thường có yến mạch xay hoặc cán trong bột nên kết cấu thô và no chắc hơn. Theo mỗi 100 g, loại yến mạch có 324 kcal và 11,3 g protein, còn bánh kếp chuối có 209 kcal và 5,4 g protein.

Bánh kếp chuối để được bao lâu và hâm lại thế nào?

Để bánh nguội, cho vào hộp kín và cất tủ lạnh tối đa 3 ngày. Hâm trên chảo ở lửa nhỏ khoảng 1–2 phút mỗi mặt; nếu bánh khô, đậy nắp trong lúc hâm để giữ ẩm.

Có thể đông lạnh bánh kếp chuối không?

Có. Để bánh nguội hẳn, lót giấy nến giữa từng chiếc rồi cho vào túi hoặc hộp kín; khi ăn, rã đông trong tủ lạnh hoặc hâm trực tiếp trên chảo ở lửa nhỏ.

Nguồn: tbca BRC0772A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ