Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Thanh ngũ cốc

Calo và thông tin dinh dưỡng

396
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,3 g
Carb71 g
Chất béo8,5 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 396 kcal —
  • Chất đạm 6,3 g 13%
  • Carbohydrate 71 g 26%
  • Chất béo 8,5 g 11%
  • Chất xơ 5,3 g 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3966,3 g71 g8,5 g
50 g50 g1983,1 g36 g4,3 g
150 g150 g5949,4 g106 g13 g
200 g200 g79213 g142 g17 g
250 g250 g99016 g177 g21 g

Câu hỏi về Thanh ngũ cốc

Thanh ngũ cốc thường làm từ những gì?

Thành phần thường gặp là yến mạch hoặc ngũ cốc ép, trái cây khô, các loại hạt và chất kết dính như mật ong hay si-rô. Một số loại được phủ sô-cô-la hoặc trộn thêm trái cây sấy.

Có thể tự làm thanh ngũ cốc tại nhà không?

Có: trộn yến mạch với hạt, trái cây khô và mật ong, ép chặt vào khuôn rồi nướng khoảng 20–25 phút ở 170 °C. Để nguội hẳn trước khi cắt để thanh ít vụn và giữ được hình dạng.

Mở gói rồi nên bảo quản thanh ngũ cốc thế nào?

Cho thanh vào hộp kín hoặc gói kín lại, để nơi khô ráo, tránh nắng và nguồn nhiệt để thanh không bị ỉu hay chảy lớp phủ. Nếu thanh có trái cây tươi hoặc lớp phủ dễ tan, hãy làm theo hướng dẫn bảo quản trên bao bì.

Thanh ngũ cốc ăn với gì cho tiện?

Bạn có thể ăn cùng sữa chua và trái cây tươi cho bữa sáng gọn nhẹ, hoặc mang theo để ăn giữa các bữa. Thanh vị trái cây hợp với sữa chua; thanh có sô-cô-la thường dễ ăn cùng cà phê hoặc trà.

Chọn thanh ngũ cốc thế nào nếu muốn ít ngọt?

Đọc danh sách thành phần: đường, mật ong, si-rô glucose và si-rô gạo đều là chất tạo ngọt, dù tên gọi khác nhau. Chọn loại có yến mạch hoặc ngũ cốc nguyên hạt đứng đầu danh sách và ít lớp phủ ngọt.

Có thể thay thanh ngũ cốc bằng món gì để mang đi?

Bạn có thể mang theo một quả chuối, một nắm hạt hoặc bánh mì nhỏ phết bơ hạt. Nếu tự làm thanh yến mạch, chia thành từng miếng vừa ăn để dễ gói và ít rơi vụn.

Thanh ngũ cốc chuối khác thanh ngũ cốc thông thường thế nào?

Theo mỗi 100 g, thanh ngũ cốc chuối có 361 kcal và 6 g chất xơ; thanh ngũ cốc có 396 kcal và 5,3 g chất xơ. Loại chuối cũng ít chất béo hơn: 3,14 g so với 8,5 g.

Nguồn: tbca BRC0082A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ