Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 402 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 73 g 27%
  • Chất béo 7,2 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 6 g 21%
  • Đường 21 g —
  • Natri 241 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,4 µg 1%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 3,2 µg 16%
  • Vitamin K 2,6 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,86 mg 72%
  • Riboflavin (B2) 0,92 mg 71%
  • Niacin (B3) 9,3 mg 58%
  • Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 29%
  • Vitamin B6 0,95 mg 56%
  • Vitamin B12 0,7 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 165 mg 13%
  • Sắt 7,9 mg 44%
  • Magiê 62,3 mg 15%
  • Phốt pho 182 mg 15%
  • Kali 321 mg 7%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,3 mg 33%
  • Mangan 1,4 mg 61%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4028 g73 g7,2 g
50 g50 g2014 g37 g3,6 g
150 g150 g60312 g110 g11 g
200 g200 g80416 g146 g14 g
250 g250 g100520 g183 g18 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng

100 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng có 402 kcal, gồm 8 g đạm, 73 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng có 201 kcal, gồm 4 g đạm, 37 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng có 603 kcal, gồm 12 g đạm, 110 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng có 804 kcal, gồm 16 g đạm, 146 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng có 1005 kcal, gồm 20 g đạm, 183 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ