Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 408 kcal —
  • Chất đạm 7,7 g 15%
  • Carbohydrate 73 g 26%
  • Chất béo 8,2 g 11%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 5,8 g 21%
  • Đường 21 g —
  • Natri 269 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13,8 µg 2%
  • Vitamin C 7,5 mg 8%
  • Vitamin D 3,8 µg 19%
  • Vitamin K 2,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 1 mg 84%
  • Riboflavin (B2) 1,1 mg 85%
  • Niacin (B3) 11,1 mg 69%
  • Axit pantothenic (B5) 1,8 mg 35%
  • Vitamin B6 1,1 mg 67%
  • Vitamin B12 0,86 µg 36%

Khoáng chất

  • Canxi 196 mg 15%
  • Sắt 8,7 mg 48%
  • Magiê 58,8 mg 14%
  • Phốt pho 177 mg 14%
  • Kali 295 mg 6%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,27 mg 30%
  • Mangan 1,3 mg 58%
  • Selen 2,6 µg 5%
  • Iốt 3,4 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4087,7 g73 g8,2 g
50 g50 g2043,9 g36 g4,1 g
150 g150 g61212 g109 g12 g
200 g200 g81615 g146 g16 g
250 g250 g102019 g182 g21 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng

100 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng có 408 kcal, gồm 7,7 g đạm, 73 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng có 204 kcal, gồm 3,9 g đạm, 36 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng có 612 kcal, gồm 12 g đạm, 109 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng có 816 kcal, gồm 15 g đạm, 146 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng có 1020 kcal, gồm 19 g đạm, 182 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32031 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ