Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 395 kcal —
  • Chất đạm 8,6 g 17%
  • Carbohydrate 65 g 23%
  • Chất béo 9 g 12%
  • Chất béo bão hòa 4 g 20%
  • Chất xơ 9,5 g 34%
  • Đường 23 g —
  • Natri 289 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,3 µg 1%
  • Vitamin C 5,4 mg 6%
  • Vitamin K 5 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,98 mg 82%
  • Riboflavin (B2) 1 mg 78%
  • Niacin (B3) 12,5 mg 78%
  • Axit pantothenic (B5) 4,1 mg 81%
  • Vitamin B6 1,3 mg 78%
  • Vitamin B12 1,1 µg 46%

Khoáng chất

  • Canxi 37,7 mg 3%
  • Sắt 5,5 mg 31%
  • Magiê 73,7 mg 18%
  • Phốt pho 205 mg 16%
  • Kali 443 mg 9%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,34 mg 38%
  • Mangan 1,9 mg 83%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3958,6 g65 g9 g
50 g50 g1984,3 g32 g4,5 g
150 g150 g59313 g97 g14 g
200 g200 g79017 g129 g18 g
250 g250 g98822 g161 g23 g

Câu hỏi về ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt

100 g ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt có bao nhiêu calo?

100 g ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt có 395 kcal, gồm 8,6 g đạm, 65 g carbohydrate và 9 g chất béo.

50 g ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt có bao nhiêu calo?

50 g ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt có 198 kcal, gồm 4,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt có bao nhiêu calo?

150 g ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt có 593 kcal, gồm 13 g đạm, 97 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt có bao nhiêu calo?

200 g ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt có 790 kcal, gồm 17 g đạm, 129 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt có bao nhiêu calo?

250 g ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạt có 988 kcal, gồm 22 g đạm, 161 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32033 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ