Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 464 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 19 g 25%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Chất xơ 6,7 g 24%
  • Đường 19 g —
  • Natri 223 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,3 µg 1%
  • Vitamin C 4,2 mg 5%
  • Vitamin K 4,4 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,59 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 45,4 mg 3%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 86,1 mg 21%
  • Phốt pho 261 mg 21%
  • Kali 301 mg 6%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,29 mg 32%
  • Mangan 2,2 mg 96%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4648,4 g60 g19 g
50 g50 g2324,2 g30 g9,7 g
150 g150 g69613 g91 g29 g
200 g200 g92817 g121 g39 g
250 g250 g116021 g151 g49 g

Câu hỏi về granola trái cây

100 g granola trái cây có bao nhiêu calo?

100 g granola trái cây có 464 kcal, gồm 8,4 g đạm, 60 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g granola trái cây có bao nhiêu calo?

50 g granola trái cây có 232 kcal, gồm 4,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

150 g granola trái cây có bao nhiêu calo?

150 g granola trái cây có 696 kcal, gồm 13 g đạm, 91 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g granola trái cây có bao nhiêu calo?

200 g granola trái cây có 928 kcal, gồm 17 g đạm, 121 g carbohydrate và 39 g chất béo.

250 g granola trái cây có bao nhiêu calo?

250 g granola trái cây có 1160 kcal, gồm 21 g đạm, 151 g carbohydrate và 49 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32111 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ