Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc granola sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
tăng cường vitamin và khoáng chất
469
calokcal mỗi 100 g
Đạm8 g
Carb62 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 469 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 62 g 23%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 6,7 g 33%
- Chất xơ 5,3 g 19%
- Đường 22 g —
- Natri 194 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9,3 µg 1%
- Vitamin K 5,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,67 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 46,6 mg 4%
- Sắt 3,8 mg 21%
- Magiê 73,5 mg 18%
- Phốt pho 223 mg 18%
- Kali 286 mg 6%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,33 mg 37%
- Mangan 1,9 mg 83%
- Selen 4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 469 | 8 g | 62 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 235 | 4 g | 31 g | 9,9 g |
| 150 g | 150 g | 704 | 12 g | 93 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 938 | 16 g | 124 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 1173 | 20 g | 155 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
- Granola trái câycó hoặc không có các loại hạt và hạt giống, được tăng cường vitamin và khoáng chất464 kcal / 100 g
- Granola hạt và hạt giốngchỉ, được tăng cường vitamin và khoáng chất433 kcal / 100 g
- Muesli sô-cô-la giòndạng hỗn hợp, có đường, bổ sung vitamin và khoáng chất421 kcal / 100 g
- Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạtcó hoặc không có hạt, được tăng cường vitamin và khoลัง chất399 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-lađùn ép, không nhân, tăng cường vitamin và khoáng chất393 kcal / 100 g
- Thanh ngũ cốc sô-cô-latăng cường vitamin và khoáng chất407 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng sô cô la chất xơgiàu chất xơ, tăng cường vitamin và khoáng chất389 kcal / 100 g
- Thanh ngũ cốc socola408 kcal / 100 g
- Muesli trái cây các loại hạt và/hoặc hạt giốngtăng cường vitamin và khoáng chất378 kcal / 100 g
- Bông ngũ cốc trái câyđược tăng cường vitamin và khoáng chất377 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc granola sô-cô-la
100 g Ngũ cốc granola sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc granola sô-cô-la có 469 kcal, gồm 8 g đạm, 62 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Ngũ cốc granola sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc granola sô-cô-la có 235 kcal, gồm 4 g đạm, 31 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
150 g Ngũ cốc granola sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc granola sô-cô-la có 704 kcal, gồm 12 g đạm, 93 g carbohydrate và 30 g chất béo.
200 g Ngũ cốc granola sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc granola sô-cô-la có 938 kcal, gồm 16 g đạm, 124 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Ngũ cốc granola sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc granola sô-cô-la có 1173 kcal, gồm 20 g đạm, 155 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ