Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
đùn ép, không nhân, tăng cường vitamin và khoáng chất
393
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,2 g
Carb75 g
Chất béo5,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 393 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 75 g 27%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 7,1 g 25%
- Đường 23 g —
- Natri 121 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9,3 µg 1%
- Vitamin D 2,9 µg 14%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 1,3 mg 108%
- Riboflavin (B2) 1,3 mg 103%
- Niacin (B3) 17,2 mg 108%
- Axit pantothenic (B5) 5,6 mg 111%
- Vitamin B6 1,6 mg 92%
Khoáng chất
- Canxi 522 mg 40%
- Sắt 11 mg 61%
- Magiê 73,5 mg 18%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 496 mg 11%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,37 mg 41%
- Mangan 1,5 mg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 393 | 8,2 g | 75 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 197 | 4,1 g | 37 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 590 | 12 g | 112 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 786 | 16 g | 149 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 983 | 21 g | 187 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc ăn sáng sô cô la và caramelđược ép đùn, tăng cường vitamin và khoáng chất410 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng sô cô la chất xơgiàu chất xơ, tăng cường vitamin và khoáng chất389 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng nhân sô-cô-la hoặc sô-cô-la hạt phỉkhông tăng cường457 kcal / 100 g
- Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạtcó hoặc không có hạt, không tăng cường413 kcal / 100 g
- Ngũ cốc đùn có đườngkhông nhân, hương trái cây/mật ong/caramen/sô cô la, tăng cường vitamin và khoáng chất371 kcal / 100 g
- Thanh ngũ cốc ăn sáng sữacó hoặc không có sô-cô-la, tăng cường vitamin và khoảng chất382 kcal / 100 g
- Bánh quy ăn sáng socolabánh quy, có sô-cô-la, không tăng cường vi chất447 kcal / 100 g
- Bông ngũ cốc trái câyđược tăng cường vitamin và khoáng chất377 kcal / 100 g
- Thanh ngũ cốc sô-cô-latăng cường vitamin và khoáng chất407 kcal / 100 g
- Puffed or extruded cereals with cocoa or chocolate380 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la
100 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la có 393 kcal, gồm 8,2 g đạm, 75 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
50 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la có 197 kcal, gồm 4,1 g đạm, 37 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la có 590 kcal, gồm 12 g đạm, 112 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
200 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la có 786 kcal, gồm 16 g đạm, 149 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la có 983 kcal, gồm 21 g đạm, 187 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ