Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 380 kcal —
  • Chất đạm 8,9 g 18%
  • Carbohydrate 77 g 28%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 6,5 g 23%
  • Đường 21 g —
  • Natri 210 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3808,9 g77 g2,8 g
50 g50 g1904,5 g38 g1,4 g
150 g150 g57013 g115 g4,2 g
200 g200 g76018 g153 g5,6 g
250 g250 g95022 g192 g7 g

Câu hỏi về Puffed or extruded cereals with cocoa or chocolate

100 g Puffed or extruded cereals with cocoa or chocolate có bao nhiêu calo?

100 g Puffed or extruded cereals with cocoa or chocolate có 380 kcal, gồm 8,9 g đạm, 77 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Puffed or extruded cereals with cocoa or chocolate có bao nhiêu calo?

50 g Puffed or extruded cereals with cocoa or chocolate có 190 kcal, gồm 4,5 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Puffed or extruded cereals with cocoa or chocolate có bao nhiêu calo?

150 g Puffed or extruded cereals with cocoa or chocolate có 570 kcal, gồm 13 g đạm, 115 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Puffed or extruded cereals with cocoa or chocolate có bao nhiêu calo?

200 g Puffed or extruded cereals with cocoa or chocolate có 760 kcal, gồm 18 g đạm, 153 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Puffed or extruded cereals with cocoa or chocolate có bao nhiêu calo?

250 g Puffed or extruded cereals with cocoa or chocolate có 950 kcal, gồm 22 g đạm, 192 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14141 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ