Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Corn balls, crispy with honey
Calo và thông tin dinh dưỡng
379
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,9 g
Carb84 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 379 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 84 g 30%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 4,2 g 15%
- Đường 23 g —
- Natri 290 mg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 379 | 5,9 g | 84 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 3 g | 42 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 569 | 8,9 g | 125 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 758 | 12 g | 167 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 948 | 15 g | 209 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Corn flakes with sugar coated382 kcal / 100 g
- Puffed wheat with honey or other sugars377 kcal / 100 g
- Puffed rice crispy385 kcal / 100 g
- Mueslimix crunchy with fruits sweetened426 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng bắp mật ong phồngkhông tăng cường389 kcal / 100 g
- Cereal bites filled with chocolate and hazelnuts446 kcal / 100 g
- Mueslimix crunchy with nuts and seeds sweetened432 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ngô vị mật ongbữa sáng393 kcal / 100 g
- Cornflakes376 kcal / 100 g
- Cereal flakes from wholemeal wheat and rice with chocolate408 kcal / 100 g
Câu hỏi về Corn balls, crispy with honey
100 g Corn balls, crispy with honey có bao nhiêu calo?
100 g Corn balls, crispy with honey có 379 kcal, gồm 5,9 g đạm, 84 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Corn balls, crispy with honey có bao nhiêu calo?
50 g Corn balls, crispy with honey có 190 kcal, gồm 3 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Corn balls, crispy with honey có bao nhiêu calo?
150 g Corn balls, crispy with honey có 569 kcal, gồm 8,9 g đạm, 125 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Corn balls, crispy with honey có bao nhiêu calo?
200 g Corn balls, crispy with honey có 758 kcal, gồm 12 g đạm, 167 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Corn balls, crispy with honey có bao nhiêu calo?
250 g Corn balls, crispy with honey có 948 kcal, gồm 15 g đạm, 209 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 14136 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ