Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 432 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 8,2 g 29%
  • Đường 15 g —
  • Natri 120 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g43211 g56 g16 g
50 g50 g2165,7 g28 g8,1 g
150 g150 g64817 g84 g24 g
200 g200 g86423 g112 g32 g
250 g250 g108028 g141 g41 g

Câu hỏi về Mueslimix, crunchy with nuts and seeds, sweetened

100 g Mueslimix, crunchy with nuts and seeds, sweetened có bao nhiêu calo?

100 g Mueslimix, crunchy with nuts and seeds, sweetened có 432 kcal, gồm 11 g đạm, 56 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Mueslimix, crunchy with nuts and seeds, sweetened có bao nhiêu calo?

50 g Mueslimix, crunchy with nuts and seeds, sweetened có 216 kcal, gồm 5,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

150 g Mueslimix, crunchy with nuts and seeds, sweetened có bao nhiêu calo?

150 g Mueslimix, crunchy with nuts and seeds, sweetened có 648 kcal, gồm 17 g đạm, 84 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Mueslimix, crunchy with nuts and seeds, sweetened có bao nhiêu calo?

200 g Mueslimix, crunchy with nuts and seeds, sweetened có 864 kcal, gồm 23 g đạm, 112 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Mueslimix, crunchy with nuts and seeds, sweetened có bao nhiêu calo?

250 g Mueslimix, crunchy with nuts and seeds, sweetened có 1080 kcal, gồm 28 g đạm, 141 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 944 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ