Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc muesli giòn hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
454
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb60 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 454 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 18 g 22%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 8 g 29%
- Đường 13 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 454 | 10 g | 60 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 227 | 5,1 g | 30 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 681 | 15 g | 90 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 908 | 20 g | 120 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 1135 | 26 g | 150 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc muesli giòn với các loại hạt và sô cô la436 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giònvới trái cây419 kcal / 100 g
- Muesli giònnguyên vị422 kcal / 100 g
- Muesli ngũ cốc nguyên hạt với các loại hạtngũ cốc ăn sáng, muesli, nguyên hạt, với trái cây, các loại hạt378 kcal / 100 g
- Mueslimix crunchy with nuts and seeds sweetened432 kcal / 100 g
- Granola giòncó đường, với thức uống đậu nành và trái cây hỗn hợp142 kcal / 100 g
- Thanh ngũ cốc granola giòn có trái cây và/hoặc hạt471 kcal / 100 g
- Granola trái cây và các loại hạt436 kcal / 100 g
- Mueslimix crunchy with fruits sweetened426 kcal / 100 g
- Bánh quy muesli394 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc muesli giòn hạt
100 g Ngũ cốc muesli giòn hạt có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc muesli giòn hạt có 454 kcal, gồm 10 g đạm, 60 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Ngũ cốc muesli giòn hạt có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc muesli giòn hạt có 227 kcal, gồm 5,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
150 g Ngũ cốc muesli giòn hạt có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc muesli giòn hạt có 681 kcal, gồm 15 g đạm, 90 g carbohydrate và 26 g chất béo.
200 g Ngũ cốc muesli giòn hạt có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc muesli giòn hạt có 908 kcal, gồm 20 g đạm, 120 g carbohydrate và 35 g chất béo.
250 g Ngũ cốc muesli giòn hạt có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc muesli giòn hạt có 1135 kcal, gồm 26 g đạm, 150 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2675 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ