Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 471 kcal —
  • Chất đạm 8,9 g 18%
  • Carbohydrate 59 g 21%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 6,5 g 23%
  • Đường 26 g —
  • Natri 277 mg 12%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,84 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 58,4 mg 4%
  • Sắt 2,6 mg 14%
  • Magiê 93,9 mg 22%
  • Phốt pho 303 mg 24%
  • Kali 312 mg 7%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,35 mg 39%
  • Mangan 2,1 mg 89%
  • Selen 0,02 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4718,9 g59 g21 g
50 g50 g2364,4 g29 g10 g
150 g150 g70713 g88 g31 g
200 g200 g94218 g117 g42 g
250 g250 g117822 g147 g52 g

Câu hỏi về Thanh ngũ cốc granola giòn có trái cây và/hoặc hạt

100 g Thanh ngũ cốc granola giòn có trái cây và/hoặc hạt có bao nhiêu calo?

100 g Thanh ngũ cốc granola giòn có trái cây và/hoặc hạt có 471 kcal, gồm 8,9 g đạm, 59 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Thanh ngũ cốc granola giòn có trái cây và/hoặc hạt có bao nhiêu calo?

50 g Thanh ngũ cốc granola giòn có trái cây và/hoặc hạt có 236 kcal, gồm 4,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Thanh ngũ cốc granola giòn có trái cây và/hoặc hạt có bao nhiêu calo?

150 g Thanh ngũ cốc granola giòn có trái cây và/hoặc hạt có 707 kcal, gồm 13 g đạm, 88 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Thanh ngũ cốc granola giòn có trái cây và/hoặc hạt có bao nhiêu calo?

200 g Thanh ngũ cốc granola giòn có trái cây và/hoặc hạt có 942 kcal, gồm 18 g đạm, 117 g carbohydrate và 42 g chất béo.

250 g Thanh ngũ cốc granola giòn có trái cây và/hoặc hạt có bao nhiêu calo?

250 g Thanh ngũ cốc granola giòn có trái cây và/hoặc hạt có 1178 kcal, gồm 22 g đạm, 147 g carbohydrate và 52 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6597 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ