Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc muesli giòn
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường, nướng
416
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb47 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 416 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
- Chất xơ 8,9 g 32%
- Đường 16 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 416 | 12 g | 47 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 208 | 6,2 g | 23 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 624 | 19 g | 70 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 832 | 25 g | 93 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 1040 | 31 g | 117 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc muesli giòn cổ điểnhỗn hợp, có thêm đường421 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòn với trái cây sấyhỗn hợp, có thêm đường, bổ sung vitamin và khoáng chất410 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòn hạt454 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòn trái câybổ sung chất xơ430 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòn với các loại hạtbổ sung chất xơ456 kcal / 100 g
- Muesli giòn với trái cây sấy khôdạng hỗn hợp, có đường410 kcal / 100 g
- Muesli sô-cô-la giòndạng hỗn hợp, có đường421 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng giònnguyên hạt, có đường, nho khô, dừa, ví dụ450 kcal / 100 g
- Hỗn hợp ngũ cốc muesli với trái cây sấy khôcó đường335 kcal / 100 g
- Mueslimix crunchy with nuts and seeds sweetened432 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc muesli giòn
100 g Ngũ cốc muesli giòn có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc muesli giòn có 416 kcal, gồm 12 g đạm, 47 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Ngũ cốc muesli giòn có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc muesli giòn có 208 kcal, gồm 6,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 9 g chất béo.
150 g Ngũ cốc muesli giòn có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc muesli giòn có 624 kcal, gồm 19 g đạm, 70 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Ngũ cốc muesli giòn có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc muesli giòn có 832 kcal, gồm 25 g đạm, 93 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Ngũ cốc muesli giòn có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc muesli giòn có 1040 kcal, gồm 31 g đạm, 117 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X0A3000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ