Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc ăn sáng giòn
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên hạt, có đường, nho khô, dừa, ví dụ
450
calokcal mỗi 100 g
Đạm7 g
Carb66 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 450 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 32%
- Chất xơ 5,8 g 21%
- Đường 26 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 450 | 7 g | 66 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 225 | 3,5 g | 33 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 675 | 11 g | 98 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 900 | 14 g | 131 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 1125 | 18 g | 164 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc ăn sáng vị dừacó đường, giòn, ví dụ461 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli nguyên hạt với đường trái cây và dừangũ cốc ăn sáng, muesli, nguyên hạt, có đường, trái cây và dừa412 kcal / 100 g
- Granola giòncó đường, với sữa chua béo 3,5% và trái cây hỗn hợp123 kcal / 100 g
- Muesli nguyên hạtvới trái cây374 kcal / 100 g
- Muesli sô-cô-la giòndạng hỗn hợp, có đường421 kcal / 100 g
- Hỗn hợp muesli nguyên hạtví dụ367 kcal / 100 g
- Bánh ngũ cốc bắpngũ cốc ăn sáng, có đường382 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn lúa mì nguyên cámcó thành phần muesli, có thêm đường438 kcal / 100 g
- Granola trái cây và các loại hạt436 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng giòn
100 g Ngũ cốc ăn sáng giòn có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc ăn sáng giòn có 450 kcal, gồm 7 g đạm, 66 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Ngũ cốc ăn sáng giòn có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc ăn sáng giòn có 225 kcal, gồm 3,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g Ngũ cốc ăn sáng giòn có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc ăn sáng giòn có 675 kcal, gồm 11 g đạm, 98 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Ngũ cốc ăn sáng giòn có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc ăn sáng giòn có 900 kcal, gồm 14 g đạm, 131 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Ngũ cốc ăn sáng giòn có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc ăn sáng giòn có 1125 kcal, gồm 18 g đạm, 164 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: slv 2028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ