Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Muesli sô-cô-la giòn
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng hỗn hợp, có đường
421
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,9 g
Carb57 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 421 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 7,5 g 27%
- Đường 20 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 421 | 8,9 g | 57 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 211 | 4,5 g | 28 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 632 | 13 g | 85 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 842 | 18 g | 114 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 1053 | 22 g | 142 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp muesli sô cô lacó đường397 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giònvới sô cô la, bổ sung chất xơ448 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòn cổ điểnhỗn hợp, có thêm đường421 kcal / 100 g
- Muesli giòn với trái cây sấy khôdạng hỗn hợp, có đường410 kcal / 100 g
- Mueslimix crunchy with chocolate443 kcal / 100 g
- Granola giòncó đường, với sữa chua béo 3,5% và trái cây hỗn hợp123 kcal / 100 g
- Muesli giònnguyên vị422 kcal / 100 g
- Mueslimix crunchy with nuts and seeds sweetened432 kcal / 100 g
- Hỗn hợp ngũ cốc muesli với trái cây sấy khôkhông chứa gluten, có đường350 kcal / 100 g
- Sữa chua với ngũ cốc muesli giònít nhất 3,5% chất béo, có đường110 kcal / 100 g
Câu hỏi về Muesli sô-cô-la giòn
100 g Muesli sô-cô-la giòn có bao nhiêu calo?
100 g Muesli sô-cô-la giòn có 421 kcal, gồm 8,9 g đạm, 57 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Muesli sô-cô-la giòn có bao nhiêu calo?
50 g Muesli sô-cô-la giòn có 211 kcal, gồm 4,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
150 g Muesli sô-cô-la giòn có bao nhiêu calo?
150 g Muesli sô-cô-la giòn có 632 kcal, gồm 13 g đạm, 85 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Muesli sô-cô-la giòn có bao nhiêu calo?
200 g Muesli sô-cô-la giòn có 842 kcal, gồm 18 g đạm, 114 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Muesli sô-cô-la giòn có bao nhiêu calo?
250 g Muesli sô-cô-la giòn có 1053 kcal, gồm 22 g đạm, 142 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) C514600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ