Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc muesli giòn cổ điển
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp, có thêm đường
421
calokcal mỗi 100 g
Đạm9 g
Carb56 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 421 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 56 g 21%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
- Chất xơ 7,7 g 28%
- Đường 19 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 421 | 9 g | 56 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 211 | 4,5 g | 28 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 632 | 14 g | 85 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 842 | 18 g | 113 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 1053 | 23 g | 141 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Muesli giòn với trái cây sấy khôdạng hỗn hợp, có đường410 kcal / 100 g
- Muesli sô-cô-la giòndạng hỗn hợp, có đường421 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòncó đường, nướng416 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòn với trái cây sấyhỗn hợp, có thêm đường, bổ sung vitamin và khoáng chất410 kcal / 100 g
- Granola giòncó đường, với sữa chua béo 3,5% và trái cây hỗn hợp123 kcal / 100 g
- Hỗn hợp ngũ cốc muesli với trái cây sấy khôcó đường335 kcal / 100 g
- Hỗn hợp muesli sô cô lacó đường397 kcal / 100 g
- Mueslimix crunchy with nuts and seeds sweetened432 kcal / 100 g
- Mueslimix crunchy with fruits sweetened426 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc muesli giòn cổ điển
100 g Ngũ cốc muesli giòn cổ điển có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc muesli giòn cổ điển có 421 kcal, gồm 9 g đạm, 56 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Ngũ cốc muesli giòn cổ điển có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc muesli giòn cổ điển có 211 kcal, gồm 4,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 8 g chất béo.
150 g Ngũ cốc muesli giòn cổ điển có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc muesli giòn cổ điển có 632 kcal, gồm 14 g đạm, 85 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Ngũ cốc muesli giòn cổ điển có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc muesli giòn cổ điển có 842 kcal, gồm 18 g đạm, 113 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Ngũ cốc muesli giòn cổ điển có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc muesli giòn cổ điển có 1053 kcal, gồm 23 g đạm, 141 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) C514200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ