Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc muesli giòn
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sô cô la, bổ sung chất xơ
448
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,4 g
Carb56 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 448 kcal —
- Chất đạm 9,4 g 19%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
- Chất xơ 12 g 44%
- Đường 14 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 448 | 9,4 g | 56 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 224 | 4,7 g | 28 g | 9,1 g |
| 150 g | 150 g | 672 | 14 g | 84 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 896 | 19 g | 112 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 1120 | 24 g | 140 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc muesli giòn trái câybổ sung chất xơ430 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòn với các loại hạtbổ sung chất xơ456 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòn với các loại hạt và sô cô la436 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòn hạt454 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòn cổ điểnhỗn hợp, có thêm đường421 kcal / 100 g
- Muesli sô-cô-la giòndạng hỗn hợp, có đường421 kcal / 100 g
- Muesli mix crunchy fortified with vitamin and mineral420 kcal / 100 g
- Granola giòncó đường, với sữa chua béo 3,5% và trái cây hỗn hợp123 kcal / 100 g
- Mueslimix crunchy with chocolate443 kcal / 100 g
- Hỗn hợp muesli sô cô lacó đường397 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc muesli giòn
100 g Ngũ cốc muesli giòn có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc muesli giòn có 448 kcal, gồm 9,4 g đạm, 56 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Ngũ cốc muesli giòn có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc muesli giòn có 224 kcal, gồm 4,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
150 g Ngũ cốc muesli giòn có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc muesli giòn có 672 kcal, gồm 14 g đạm, 84 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Ngũ cốc muesli giòn có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc muesli giòn có 896 kcal, gồm 19 g đạm, 112 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Ngũ cốc muesli giòn có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc muesli giòn có 1120 kcal, gồm 24 g đạm, 140 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5496 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ