Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc muesli giòn
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sô cô la
445
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb60 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 445 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 8,6 g 31%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 445 | 10 g | 60 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 223 | 5,1 g | 30 g | 8,1 g |
| 150 g | 150 g | 668 | 15 g | 91 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 890 | 20 g | 121 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 1113 | 26 g | 151 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc muesli giòn trái câybổ sung chất xơ430 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòn hạt454 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòn với các loại hạt và sô cô la436 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòn với các loại hạtbổ sung chất xơ456 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòn cổ điểnhỗn hợp, có thêm đường421 kcal / 100 g
- Muesli sô-cô-la giòndạng hỗn hợp, có đường421 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli trái câynguyên vị341 kcal / 100 g
- Granola giòncó đường, với sữa chua béo 3,5% và trái cây hỗn hợp123 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng giònnguyên hạt, có đường, nho khô, dừa, ví dụ450 kcal / 100 g
- Hỗn hợp muesli sô cô lacó đường397 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc muesli giòn
100 g Ngũ cốc muesli giòn có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc muesli giòn có 445 kcal, gồm 10 g đạm, 60 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Ngũ cốc muesli giòn có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc muesli giòn có 223 kcal, gồm 5,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
150 g Ngũ cốc muesli giòn có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc muesli giòn có 668 kcal, gồm 15 g đạm, 91 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Ngũ cốc muesli giòn có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc muesli giòn có 890 kcal, gồm 20 g đạm, 121 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Ngũ cốc muesli giòn có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc muesli giòn có 1113 kcal, gồm 26 g đạm, 151 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2676 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ