Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Granola giòn
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường, với thức uống đậu nành và trái cây hỗn hợp
142
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,7 g
Carb17 g
Chất béo5,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 142 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 142 | 4,7 g | 17 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 2,4 g | 8,3 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 213 | 7,1 g | 25 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 284 | 9,4 g | 33 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 355 | 12 g | 41 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc granola giòn hữu cơjordans, ăn liền426 kcal / 100 g
- Thanh ngũ cốc granola giòn có trái cây và/hoặc hạt471 kcal / 100 g
- Thanh ngũ cốc granola giòn nguyên vị480 kcal / 100 g
- Muesli có đường với đồ uống đậu nànhtrái cây trộn138 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòn với trái cây sấyhỗn hợp, có thêm đường, bổ sung vitamin và khoáng chất410 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòn trái câybổ sung chất xơ430 kcal / 100 g
- Muesli sô-cô-la giòndạng hỗn hợp, có đường421 kcal / 100 g
- Granola trái cây và các loại hạt436 kcal / 100 g
- Granola trái câycó hoặc không có các loại hạt và hạt giống, được tăng cường vitamin và khoáng chất464 kcal / 100 g
- Hỗn hợp ngũ cốc muesli với trái cây sấy khôcó đường335 kcal / 100 g
Câu hỏi về Granola giòn
100 g Granola giòn có bao nhiêu calo?
100 g Granola giòn có 142 kcal, gồm 4,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
50 g Granola giòn có bao nhiêu calo?
50 g Granola giòn có 71 kcal, gồm 2,4 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Granola giòn có bao nhiêu calo?
150 g Granola giòn có 213 kcal, gồm 7,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
200 g Granola giòn có bao nhiêu calo?
200 g Granola giòn có 284 kcal, gồm 9,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Granola giòn có bao nhiêu calo?
250 g Granola giòn có 355 kcal, gồm 12 g đạm, 41 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X0A3030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ