Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 406 kcal —
  • Chất đạm 7,9 g 16%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 8,5 g 30%
  • Đường 27 g —
  • Natri 221 mg 10%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 23 µg 6%
  • Vitamin B12 0,24 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 66,8 mg 5%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 93,8 mg 22%
  • Phốt pho 252 mg 20%
  • Kali 331 mg 7%
  • Kẽm 1,8 mg 17%
  • Đồng 0,37 mg 41%
  • Mangan 1,8 mg 77%
  • Selen 0,01 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4067,9 g62 g12 g
50 g50 g2033,9 g31 g5,9 g
150 g150 g60912 g92 g18 g
200 g200 g81216 g123 g23 g
250 g250 g101520 g154 g29 g

Câu hỏi về Thanh granola mềm có trái cây và/hoặc các loại hạt

100 g Thanh granola mềm có trái cây và/hoặc các loại hạt có bao nhiêu calo?

100 g Thanh granola mềm có trái cây và/hoặc các loại hạt có 406 kcal, gồm 7,9 g đạm, 62 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Thanh granola mềm có trái cây và/hoặc các loại hạt có bao nhiêu calo?

50 g Thanh granola mềm có trái cây và/hoặc các loại hạt có 203 kcal, gồm 3,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

150 g Thanh granola mềm có trái cây và/hoặc các loại hạt có bao nhiêu calo?

150 g Thanh granola mềm có trái cây và/hoặc các loại hạt có 609 kcal, gồm 12 g đạm, 92 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Thanh granola mềm có trái cây và/hoặc các loại hạt có bao nhiêu calo?

200 g Thanh granola mềm có trái cây và/hoặc các loại hạt có 812 kcal, gồm 16 g đạm, 123 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Thanh granola mềm có trái cây và/hoặc các loại hạt có bao nhiêu calo?

250 g Thanh granola mềm có trái cây và/hoặc các loại hạt có 1015 kcal, gồm 20 g đạm, 154 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6602 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ