Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bột làm bánh filo

Calo và thông tin dinh dưỡng

299
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,1 g
Carb51 g
Chất béo6 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 299 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 51 g 18%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 483 mg 21%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 2,5 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,54 mg 45%
  • Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 25%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 88 µg 22%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 6,9 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 3,2 mg 18%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 75 mg 6%
  • Kali 74 mg 2%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,48 mg 21%
  • Selen 23,3 µg 42%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2997,1 g51 g6 g
1 khẩu phần28,4 g852 g14 g1,7 g
2 khẩu phần56,7 g1704 g29 g3,4 g
½ khẩu phần14,2 g421 g7,2 g0,9 g
3 khẩu phần85,1 g2546 g43 g5,1 g
4 khẩu phần113,4 g3398,1 g58 g6,8 g
50 g50 g1503,6 g25 g3 g
150 g150 g44911 g76 g9 g
200 g200 g59814 g101 g12 g
250 g250 g74818 g127 g15 g

Câu hỏi về Bột làm bánh filo

Bột làm bánh filo có khác bột bánh phồng không?

Filo được cán thành những lá bột rất mỏng, giòn khi nướng và thường phết bơ hoặc dầu giữa các lớp; bột bánh phồng nở thành nhiều lớp nhờ phần mỡ cán bên trong.

Làm sao để bột filo không bị khô khi đang làm bánh?

Rã đông trong ngăn mát rồi mở gói ngay trước khi dùng. Trải khăn sạch hơi ẩm lên phần lá chưa dùng, lấy từng lá ra và phết một lớp bơ chảy hoặc dầu mỏng.

Nướng bánh gói bằng bột filo ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?

Nướng ở khoảng 180–190 °C đến khi mặt bánh vàng giòn, thường mất 20–30 phút tùy kích thước và phần nhân. Để nhân nguội bớt trước khi gói giúp lá bột không bị mềm nhũn.

Có thể thay bột filo bằng bánh tráng hay bánh ngàn lớp không?

Bánh ngàn lớp có thể thay trong bánh tart hoặc bánh mặn, nhưng sẽ nở xốp và béo hơn, không cho lớp giòn mỏng như filo. Bánh tráng cũng không thay trực tiếp được vì cần làm ẩm và có độ dai khác hẳn.

Bột filo dùng làm những món gì?

Filo hợp với bánh mặn nhân rau, phô mai hoặc thịt, chẳng hạn spanakopita, và bánh ngọt như baklava. Với nhân ướt, bạn nên xào cạn hoặc để ráo trước khi gói để đáy bánh giữ được độ giòn.

Bột làm bánh filo đã mở gói bảo quản thế nào?

Bọc kín phần bột chưa dùng và giữ trong ngăn mát, dùng sớm theo hướng dẫn trên bao bì vì lá bột dễ khô. Muốn để lâu hơn, bọc kín rồi cấp đông; rã đông từ từ trong ngăn mát trước khi mở gói.

Một lá bột filo thường nặng bao nhiêu?

Một lá thường khoảng 19 g, nhưng kích thước và độ dày có thể khác giữa các gói. Khi tính lượng dùng, bạn có thể đếm số lá thay vì cân cả xấp.

Bột làm bánh filo có chứa gluten không?

Có; bột filo thông thường làm từ bột mì, nên có gluten. Nếu cần tránh gluten, hãy tìm loại ghi rõ không chứa gluten thay vì chỉ đổi sang lá bánh mỏng khác.

Nguồn: USDA FoodData Central 172791 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ