Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bánh quy phô mai

Calo và thông tin dinh dưỡng

có phô mai

498
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb59 g
Chất béo26 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 498 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 59 g 22%
  • Chất béo 26 g 33%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 5,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g49810 g59 g26 g
50 g50 g2495,1 g30 g13 g
150 g150 g74715 g89 g38 g
200 g200 g99620 g118 g51 g
250 g250 g124525 g148 g64 g

Câu hỏi về Bánh quy phô mai

Bánh quy phô mai ăn kèm với gì ngon?

Vị mặn béo hợp với trái cây tươi như táo, lê và nho; bạn cũng có thể ăn cùng cà chua bi hoặc dưa chuột để món ăn nhẹ đỡ ngấy.

Bánh quy phô mai dùng trong món nào?

Bạn có thể bẻ vụn rắc lên súp bí đỏ hoặc súp cà chua thay bánh mì nướng. Bánh cũng hợp với đĩa phô mai, trái cây và các món ăn nhẹ khi tiếp khách.

Mở gói bánh quy phô mai rồi bảo quản thế nào để bánh không ỉu?

Kẹp kín miệng túi hoặc chuyển bánh vào hộp kín ngay sau khi lấy ăn; để ở nơi khô ráo, tránh nắng và hơi nước. Đừng để bánh cạnh bếp hoặc trong tủ lạnh, nơi dễ có hơi ẩm.

Bánh quy phô mai bị ỉu có làm giòn lại được không?

Bạn có thể trải bánh thành một lớp trên khay, nướng ở 150 °C khoảng 3–5 phút rồi để nguội hẳn trước khi ăn. Cách này chỉ giúp bánh giòn lại tạm thời; nếu bánh có mùi lạ hoặc đã bị ẩm lâu, nên bỏ đi.

Có thể dùng gì thay bánh quy phô mai khi ăn súp?

Bánh mì nướng cắt hạt lựu hoặc bánh mì giòn là lựa chọn thay thế dễ dùng; nếu muốn vị mặn béo tương tự, rắc thêm phô mai bào lên bánh mì trước khi nướng.

Bánh quy phô mai nguyên cám có nhiều chất xơ hơn bánh quy phô mai không?

Có: bánh quy phô mai nguyên cám có 6,4 g chất xơ trên 100 g, so với 2,8 g trong bánh quy phô mai. Khi chọn, bạn cũng có thể xem danh sách nguyên liệu để biết bột nguyên cám có đứng đầu hay không.

Trẻ nhỏ ăn bánh quy phô mai có dễ bị hóc không?

Bánh khô và giòn có thể vỡ thành mảnh cứng, nên không cho trẻ nhỏ ăn khi đang nằm, chạy hoặc chơi. Với trẻ chưa nhai nuốt thành thạo, hãy chọn món mềm hơn và luôn ngồi cạnh trông trẻ khi ăn.

Nguồn: CREA (Italy) 001000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ