Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 477 kcal —
  • Chất đạm 8,7 g 17%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 8,7 g —
  • Natri 853 mg 37%
  • Cholesterol 5,7 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 0,16 mg 0%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin K 30,5 µg 25%
  • Thiamin (B1) 0,58 mg 48%
  • Riboflavin (B2) 0,58 mg 45%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 142 µg 35%
  • Vitamin B12 0,11 µg 5%
  • Choline 14,5 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 106 mg 8%
  • Sắt 4,1 mg 23%
  • Magiê 31,7 mg 8%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 357 mg 8%
  • Kẽm 0,63 mg 6%
  • Đồng 0,11 mg 13%
  • Mangan 0,39 mg 17%
  • Selen 10,4 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4778,7 g60 g22 g
50 g50 g2394,4 g30 g11 g
150 g150 g71613 g90 g33 g
200 g200 g95418 g120 g43 g
250 g250 g119322 g149 g54 g

Câu hỏi về bánh quy phô mai Thụy Sĩ

100 g bánh quy phô mai Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

100 g bánh quy phô mai Thụy Sĩ có 477 kcal, gồm 8,7 g đạm, 60 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g bánh quy phô mai Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

50 g bánh quy phô mai Thụy Sĩ có 239 kcal, gồm 4,4 g đạm, 30 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g bánh quy phô mai Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

150 g bánh quy phô mai Thụy Sĩ có 716 kcal, gồm 13 g đạm, 90 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g bánh quy phô mai Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

200 g bánh quy phô mai Thụy Sĩ có 954 kcal, gồm 18 g đạm, 120 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g bánh quy phô mai Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

250 g bánh quy phô mai Thụy Sĩ có 1193 kcal, gồm 22 g đạm, 149 g carbohydrate và 54 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7885 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ