Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 360 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 39 g 14%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 13 g 47%
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 1,9 mg 157%
- Riboflavin (B2) 0,5 mg 38%
- Niacin (B3) 6,8 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 2,3 mg 45%
- Vitamin B6 1,3 mg 76%
- Folate (B9) 281 µg 70%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 6,3 mg 35%
- Magiê 239 mg 57%
- Phốt pho 842 mg 67%
- Kali 892 mg 19%
- Kẽm 12,3 mg 112%
- Đồng 0,8 mg 88%
- Mangan 13,3 mg 578%
- Selen 79,2 µg 144%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 360 | 23 g | 39 g | 9,7 g |
| 1 khẩu phần | 115 g | 414 | 27 g | 44 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 230 g | 828 | 53 g | 89 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 57,5 g | 207 | 13 g | 22 g | 5,6 g |
| 3 khẩu phần | 345 g | 1242 | 80 g | 133 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 460 g | 1656 | 107 g | 178 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 12 g | 19 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 540 | 35 g | 58 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 720 | 46 g | 77 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 900 | 58 g | 97 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Cám lúa mì thô216 kcal / 100 g
- Mầm lúa mìnướng, nguyên chất382 kcal / 100 g
- Lúa mì nảy mầm198 kcal / 100 g
- Wheat germ398 kcal / 100 g
- Cám lúa mìthô216 kcal / 100 g
- Dầu mầm lúa mì884 kcal / 100 g
- Bánh mì nướng mầm lúa mì386 kcal / 100 g
- Lúa mì xaysống348 kcal / 100 g
- Hạt lúa mìsống337 kcal / 100 g
- Bulgur lúa mì sốngsống352 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mầm lúa mì thô
Mầm lúa mì thô là phần nào của hạt lúa mì?
Đó là phôi nhỏ ở đầu hạt, phần có thể nảy mầm thành cây mới; cám là lớp vỏ ngoài, còn phần lớn hạt là nội nhũ. Mầm lúa mì thô thường được tách ra khi xay bột.
Ăn mầm lúa mì thô thế nào cho dễ?
Rắc một thìa canh lên cháo yến mạch, sữa chua hoặc ngũ cốc ăn sáng; vị bùi nhẹ hợp với chuối và trái cây. Bạn cũng có thể khuấy vào sinh tố ngay trước khi uống để giữ độ sánh.
Có thể dùng mầm lúa mì thô khi làm bánh không?
Có. Trộn vài thìa canh vào bột làm bánh mì, bánh muffin hoặc bánh kếp; nếu thay một phần bột mì, chỉ nên thay một lượng nhỏ để bánh không bị đặc và khô.
Mầm lúa mì thô nên bảo quản thế nào?
Cho vào hộp kín, để trong tủ lạnh vì phần dầu tự nhiên trong mầm dễ ôi khi tiếp xúc lâu với không khí và nhiệt. Nếu có mùi hôi dầu hoặc vị đắng khác thường, bạn nên bỏ đi.
Mầm lúa mì thô có chứa gluten không?
Có. Mầm lúa mì là một phần của hạt lúa mì nên có gluten; không dùng nếu bạn cần tránh gluten.
Mầm lúa mì thô khác cám lúa mì ở điểm nào?
Mầm là phần phôi, có vị bùi và nhiều dầu hơn; cám là lớp vỏ, thường được dùng để tăng độ xơ cho cháo và bánh. Cám lúa mì có 42,7 g chất xơ mỗi 100 g, còn mầm lúa mì thô có 13 g.
Mầm lúa mì thô có thể thay bằng gì trong món ăn?
Trong bánh nướng, bạn có thể thay bằng cám yến mạch hoặc hạt xay, nhưng vị và độ ẩm sẽ khác. Nếu món cần vị bùi và kết cấu lấm tấm, thử dùng hạt hướng dương xay thay cho một phần.
Mầm lúa mì thô có cần nấu chín trước khi ăn không?
Không nhất thiết; bạn có thể rắc trực tiếp lên món ăn đã nấu. Khi trộn vào bột bánh hoặc cháo nóng, mầm sẽ được làm nóng cùng món.
Nguồn: USDA FoodData Central 168892 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ