Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 216 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 4,3 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 43 g 153%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,52 mg 44%
  • Riboflavin (B2) 0,58 mg 44%
  • Niacin (B3) 13,6 mg 85%
  • Axit pantothenic (B5) 2,2 mg 44%
  • Vitamin B6 1,3 mg 77%
  • Biotin (B7) 31,6 µg 105%
  • Folate (B9) 79 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 74,4 mg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 73 mg 6%
  • Sắt 10,6 mg 59%
  • Magiê 611 mg 145%
  • Phốt pho 1013 mg 81%
  • Kali 1182 mg 25%
  • Kẽm 7,3 mg 66%
  • Đồng 1 mg 111%
  • Mangan 11,5 mg 500%
  • Selen 77,6 µg 141%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21616 g22 g4,3 g
50 g50 g1087,8 g11 g2,1 g
150 g150 g32423 g33 g6,4 g
200 g200 g43231 g44 g8,5 g
250 g250 g54039 g55 g11 g

Câu hỏi về Cám lúa mì thô

100 g Cám lúa mì thô có bao nhiêu calo?

100 g Cám lúa mì thô có 216 kcal, gồm 16 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Cám lúa mì thô có bao nhiêu calo?

50 g Cám lúa mì thô có 108 kcal, gồm 7,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Cám lúa mì thô có bao nhiêu calo?

150 g Cám lúa mì thô có 324 kcal, gồm 23 g đạm, 33 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

200 g Cám lúa mì thô có bao nhiêu calo?

200 g Cám lúa mì thô có 432 kcal, gồm 31 g đạm, 44 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

250 g Cám lúa mì thô có bao nhiêu calo?

250 g Cám lúa mì thô có 540 kcal, gồm 39 g đạm, 55 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4442 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ