Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 382 kcal —
  • Chất đạm 29 g 58%
  • Carbohydrate 35 g 13%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 15 g 54%
  • Đường 7,8 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,2 µg 1%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 16 mg 107%
  • Vitamin K 4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 1,7 mg 139%
  • Riboflavin (B2) 0,82 mg 63%
  • Niacin (B3) 5,6 mg 35%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
  • Vitamin B6 0,98 mg 58%
  • Biotin (B7) 22,3 µg 74%
  • Folate (B9) 352 µg 88%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 179 mg 32%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 9,1 mg 51%
  • Magiê 320 mg 76%
  • Phốt pho 1146 mg 92%
  • Kali 947 mg 20%
  • Kẽm 16,7 mg 152%
  • Đồng 0,62 mg 69%
  • Mangan 20 mg 868%
  • Selen 65 µg 118%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38229 g35 g11 g
50 g50 g19115 g17 g5,4 g
150 g150 g57344 g52 g16 g
200 g200 g76458 g69 g21 g
250 g250 g95573 g86 g27 g

Câu hỏi về Mầm lúa mì

100 g Mầm lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Mầm lúa mì có 382 kcal, gồm 29 g đạm, 35 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Mầm lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Mầm lúa mì có 191 kcal, gồm 15 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

150 g Mầm lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Mầm lúa mì có 573 kcal, gồm 44 g đạm, 52 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Mầm lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Mầm lúa mì có 764 kcal, gồm 58 g đạm, 69 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Mầm lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Mầm lúa mì có 955 kcal, gồm 73 g đạm, 86 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1223 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ